chõ mồm
Định nghĩa
- Động từ (thông tục, mang tính chất thô tục):
- Hành động xen vào câu chuyện hoặc công việc của người khác một cách thiếu tế nhị, vô duyên: "chõ mồm" chỉ việc nói chen vào, tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc việc làm của người khác khi không được mời, thường gây khó chịu hoặc phiền hà.
- Tương tự như "chõ miệng": từ này mang nghĩa tương tự như "chõ miệng", nhưng có sắc thái thô tục hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi chỉ trích ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có xen vào câu chuyện của người lớn một cách vô duyên!)
- (Nó thường xuyên chen ngang vào các cuộc họp, gây lãng phí thời gian của mọi người.)
- (Cô ấy khó chịu vì đứa trẻ cứ xen vào hỏi những điều không liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chõ mồm vào chuyện": hành động chen ngang vào cuộc trò chuyện hoặc vấn đề của người khác.
- Chõ mồm vào chuyện riêng tư của người khác là thiếu lịch sự. (Xen vào chuyện riêng tư của người khác là hành vi bất lịch sự.)
"Chõ mồm cãi": chen vào để tranh luận hoặc cãi lại một cách không đúng chỗ.
- Mỗi lần bàn chuyện, nó đều chõ mồm cãi, làm mất không khí. (Mỗi lần thảo luận, nó đều chen vào cãi, làm hỏng bầu không khí.)
Biến thể và từ gần giống
Chõ miệng (động từ): tương tự "chõ mồm", nhưng ít thô tục hơn, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
- Đừng chõ miệng vào chuyện người khác. (Đừng xen vào chuyện của người khác.)
Xen vào (động từ): tham gia vào việc gì đó không thuộc phạm vi của mình, mang nghĩa trung tính hơn.
- Anh ấy thường xuyên xen vào công việc của tôi. (Anh ấy hay can thiệp vào công việc của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Xen mồm: hành động chen ngang vào cuộc nói chuyện, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Nói leo: nói chen vào khi người khác đang nói, thiếu tôn trọng.
- Lấn lời: giành phần nói, cắt ngang lời người khác.
Thành ngữ liên quan
- Chõ mồm chõ miệng: nhấn mạnh hành động xen vào một cách thô lỗ, lộ liễu.
- Cái tính chõ mồm chõ miệng của nó khiến ai cũng ghét. (Tính xen vào thô lỗ của nó làm mọi người đều ghét.)